Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 17,209.79
CADCANADIAN DOLLAR 18,568.29
CHFSWISS FRANC 25,779.48
CNYYUAN RENMINBI 3,619.53
DKKDANISH KRONE 3,727.74
EUREURO 27,903.87
GBPPOUND STERLING 32,390.65
HKDHONGKONG DOLLAR 2,995.95
INRINDIAN RUPEE 320.47
JPYYEN 215.95
KRWKOREAN WON 21.04
KWDKUWAITI DINAR 79,274.61
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,488.12
NOKNORWEGIAN KRONER 2,654.06
RUBRUSSIAN RUBLE 349.61
SARSAUDI RIAL 6,340.28
SEKSWEDISH KRONA 2,722.40
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,246.11
THBTHAILAND BAHT 706.70
USDUS DOLLAR 23,040.00
Vietcombank - 8/5/2021 12:05:01 AM

Đang online: 22

Hôm nay: 14

Tháng này: 1297

Năm này: 62581

Tổng: 383812

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XUẤT - NHẬP HÀNG MẬU DỊCH VÀ PHI MẬU DỊCH